越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngày làm việc cuối cùng” (1)
ngày làm việc cuối cùng

英语
名last working day
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
Today is my last working day.
相关词“ngày làm việc cuối cùng” (0)
未找到相关词。
短语“ngày làm việc cuối cùng” (1)
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
Today is my last working day.
